Cập nhật: 12/10/2026.
Nhà đầu tư nước ngoài có phải xin giấy phép lao động tại Việt Nam không? Không phải mọi nhà đầu tư đều phải xin Work Permit, nhưng cũng không phải cứ góp vốn hoặc sở hữu doanh nghiệp là được miễn.
Để xác định đúng, cần kiểm tra loại hình doanh nghiệp, tư cách của cá nhân tại công ty Việt Nam, giá trị phần vốn góp và công việc người đó thực tế đảm nhiệm.
Theo Nghị định 219/2025/NĐ-CP, một số chủ sở hữu, thành viên góp vốn hoặc thành viên Hội đồng quản trị đáp ứng điều kiện về giá trị góp vốn từ 3 tỷ đồng trở lên thuộc diện không phải xin giấy phép lao động. Tuy nhiên, trường hợp đủ điều kiện miễn vẫn phải thực hiện nghĩa vụ thông báo theo quy định.
Ngược lại, người có phần vốn góp dưới 3 tỷ đồng, giám đốc được thuê hoặc cá nhân sở hữu công ty mẹ ở nước ngoài cần được đánh giá riêng. Việc đứng tên người đại diện pháp luật, giữ chức danh giám đốc hoặc có visa đầu tư không tự động thay thế việc kiểm tra điều kiện làm việc tại Việt Nam.
Trong bài viết này, FIWOLaw phân tích từng trường hợp để bạn xác định đúng hướng xử lý trước khi chuẩn bị hồ sơ.
Nếu cần tìm hiểu khung pháp lý chung, bạn có thể xem hướng dẫn về giấy phép lao động cho người nước ngoài tại Việt Nam.
Câu trả lời phụ thuộc trước hết vào việc người nước ngoài chỉ đầu tư vốn hay trực tiếp làm việc tại Việt Nam.
Việc một cá nhân nước ngoài góp vốn, mua cổ phần hoặc sở hữu doanh nghiệp không tự động có nghĩa người đó đang làm việc tại Việt Nam.
Ví dụ, một người nước ngoài góp vốn vào công ty Việt Nam nhưng vẫn sinh sống ở nước ngoài, không đảm nhiệm công việc quản lý hoặc chuyên môn tại Việt Nam. Không thể chỉ dựa vào việc người này có tên trong hồ sơ góp vốn để kết luận phải xin Work Permit.
Ngược lại, nếu người đó sang Việt Nam trực tiếp điều hành doanh nghiệp, quản lý hoạt động, phụ trách bộ phận hoặc thực hiện công việc chuyên môn, cần kiểm tra quy định về người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam.
Vì vậy, hai câu hỏi cần được tách riêng:
Người này có tư cách đầu tư tại doanh nghiệp không?
Người này có thực hiện công việc tại Việt Nam và thuộc trường hợp phải xin giấy phép lao động hay được miễn không?
Tư cách đầu tư là một yếu tố để đánh giá, không phải câu trả lời duy nhất.
Người nước ngoài trực tiếp làm việc tại Việt Nam có thể không phải xin Work Permit nếu đáp ứng một căn cứ miễn hợp lệ.
Đối với nhóm liên quan đến vốn góp, Nghị định 219/2025/NĐ-CP phân biệt:
Chủ sở hữu hoặc thành viên góp vốn của công ty trách nhiệm hữu hạn;
Chủ tịch Hội đồng quản trị hoặc thành viên Hội đồng quản trị của công ty cổ phần.
Mỗi nhóm phải đáp ứng đúng tư cách và điều kiện về giá trị góp vốn. Không nên dùng khái niệm chung “nhà đầu tư nước ngoài” để thay thế việc kiểm tra từng điều kiện.
Bạn có thể tham khảo thêm các trường hợp miễn giấy phép lao động cho người nước ngoài để đối chiếu những căn cứ miễn khác ngoài vốn góp.
Văn bản trực tiếp điều chỉnh nội dung này là Nghị định 219/2025/NĐ-CP về người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam, có hiệu lực từ ngày 07/08/2025.
Các quy định quan trọng cần đối chiếu gồm:
Điểm đáng chú ý là quy định không chỉ xem xét người nước ngoài “có góp vốn hay không”, mà còn xem xét góp vốn với tư cách nào, giá trị bao nhiêu và làm việc trong trường hợp nào.
Theo khoản 2 Điều 7 Nghị định 219/2025/NĐ-CP, người nước ngoài là chủ sở hữu hoặc thành viên góp vốn có giá trị góp vốn từ 3 tỷ đồng trở lên của công ty trách nhiệm hữu hạn thuộc diện không phải xin giấy phép lao động.
Để áp dụng, cần kiểm tra đồng thời:
Doanh nghiệp là công ty trách nhiệm hữu hạn.
Cá nhân nước ngoài có đúng tư cách chủ sở hữu hoặc thành viên góp vốn.
Giá trị phần vốn góp của cá nhân đó đạt từ 3 tỷ đồng trở lên.
Hồ sơ có thể chứng minh được tư cách và giá trị phần vốn này.
Ví dụ, ông A trực tiếp là chủ sở hữu công ty TNHH một thành viên tại Việt Nam, có giá trị góp vốn 4 tỷ đồng và trực tiếp quản lý công ty.
Nếu hồ sơ chứng minh đầy đủ tư cách chủ sở hữu và giá trị góp vốn, ông A có cơ sở áp dụng diện miễn tại khoản 2 Điều 7.
Tuy nhiên, nếu chủ sở hữu công ty Việt Nam là một tổ chức nước ngoài, còn ông A chỉ là người đại diện theo pháp luật hoặc người đại diện theo ủy quyền của tổ chức đó, cần phân tích theo một trường hợp khác. Không thể mặc nhiên coi ông A là cá nhân trực tiếp sở hữu phần vốn tại công ty Việt Nam.
Đối với công ty TNHH hai thành viên trở lên, điều kiện được xem xét theo phần vốn của từng cá nhân nước ngoài.
Ví dụ, công ty có vốn điều lệ 10 tỷ đồng:
Ông A góp 4 tỷ đồng;
Bà B góp 2 tỷ đồng;
Thành viên còn lại góp 4 tỷ đồng.
Trong ví dụ này, ông A có cơ sở đáp ứng ngưỡng vốn của diện miễn. Bà B không đáp ứng ngưỡng 3 tỷ đồng chỉ vì tổng vốn điều lệ của công ty là 10 tỷ đồng.
Nếu bà B trực tiếp làm việc tại công ty, cần kiểm tra Work Permit hoặc một căn cứ miễn khác phù hợp.
Có. Quy định sử dụng ngưỡng từ 3 tỷ đồng trở lên, vì vậy giá trị góp vốn đúng 3 tỷ đồng nằm trong ngưỡng này.
Tuy nhiên, đáp ứng ngưỡng số tiền chưa phải là toàn bộ việc kiểm tra. Cá nhân vẫn phải có đúng tư cách pháp lý và tài liệu chứng minh tương ứng.
Không.
Đối với công ty cổ phần, khoản 3 Điều 7 Nghị định 219/2025/NĐ-CP quy định diện miễn dành cho:
Chủ tịch Hội đồng quản trị; hoặc
Thành viên Hội đồng quản trị;
có giá trị góp vốn từ 3 tỷ đồng trở lên.
Như vậy, trường hợp này có hai nhóm điều kiện phải được kiểm tra cùng nhau:
Điều kiện về chức vụ: Người đó là Chủ tịch hoặc thành viên Hội đồng quản trị.
Điều kiện về vốn: Giá trị phần vốn góp của người đó đạt từ 3 tỷ đồng trở lên.
Nếu người nước ngoài chỉ là cổ đông góp 5 tỷ đồng, không giữ tư cách Chủ tịch hoặc thành viên Hội đồng quản trị, không thể chỉ dựa vào số tiền để áp dụng khoản 3 Điều 7.
Nếu người này trực tiếp làm việc tại Việt Nam với chức danh giám đốc, chuyên gia hoặc một vị trí khác, cần kiểm tra điều kiện Work Permit và các căn cứ miễn tương ứng.
Ngược lại, một người nước ngoài là thành viên Hội đồng quản trị nhưng chỉ góp 1 tỷ đồng chưa đáp ứng ngưỡng vốn của diện miễn này.
Chức vụ trong Hội đồng quản trị và giá trị góp vốn là hai yếu tố độc lập. Đáp ứng một yếu tố không thay thế yếu tố còn lại.
Một người có thể là Giám đốc hoặc Tổng giám đốc nhưng không phải thành viên Hội đồng quản trị. Cũng có trường hợp một người đồng thời giữ cả hai chức vụ.
Vì vậy, khi xem xét hồ sơ, cần xác định từng tư cách qua điều lệ, nghị quyết, quyết định bổ nhiệm và tài liệu doanh nghiệp, thay vì chỉ nhìn tên chức danh trên danh thiếp.
Đối với người trực tiếp quản lý doanh nghiệp nhưng không thuộc diện miễn theo vốn góp, bạn có thể xem thêm hướng dẫn về giấy phép lao động cho nhà quản lý nước ngoài tại Việt Nam.
Ngưỡng này được xem xét theo giá trị góp vốn của người nước ngoài đang được đánh giá, không phải tổng vốn điều lệ của doanh nghiệp.
Đây là điểm dễ nhầm khi công ty có nhiều nhà đầu tư hoặc có cơ cấu sở hữu qua nhiều tầng.
Ví dụ, công ty TNHH có vốn điều lệ 20 tỷ đồng, nhưng ông C chỉ sở hữu phần vốn 2 tỷ đồng.
Dù công ty có quy mô vốn lớn, ông C vẫn chưa đáp ứng ngưỡng 3 tỷ đồng của diện miễn theo khoản 2 Điều 7.
Ví dụ, công ty TNHH có vốn điều lệ 50 tỷ đồng, bà D có phần vốn góp 5 tỷ đồng, tương ứng 10%.
Trong ví dụ này, tỷ lệ 10% không tự động làm mất khả năng áp dụng diện miễn. Nội dung cần kiểm tra là bà D có đúng tư cách thành viên góp vốn và phần vốn đạt ngưỡng theo quy định hay không.
Một cá nhân nước ngoài sở hữu toàn bộ công ty TNHH một thành viên có vốn 1 tỷ đồng không đáp ứng ngưỡng miễn chỉ vì tỷ lệ sở hữu là 100%.
Nếu trực tiếp làm việc tại Việt Nam, người đó cần được kiểm tra theo trường hợp góp vốn dưới 3 tỷ đồng và những căn cứ pháp lý khác có thể áp dụng.
Điểm cần nhớ: tỷ lệ sở hữu, tổng vốn công ty và giá trị phần vốn của cá nhân không phải là cùng một thông tin.
Có thể. Góp vốn dưới 3 tỷ đồng không đồng nghĩa người nước ngoài bị cấm làm việc tại Việt Nam.
Điều này có nghĩa người đó chưa đáp ứng điều kiện miễn theo ngưỡng vốn tại khoản 2 hoặc khoản 3 Điều 7.
Nếu trực tiếp làm việc, cần xác định:
Có thuộc một căn cứ miễn khác không;
Nếu không được miễn, hồ sơ Work Permit phải thực hiện theo hình thức nào;
Vị trí công việc được chứng minh bằng tài liệu nào;
Công việc thực tế có phù hợp với hồ sơ doanh nghiệp không.
Điểm e khoản 6 Điều 18 Nghị định 219/2025/NĐ-CP quy định giấy tờ chứng minh là nhà quản lý đối với người nước ngoài làm việc tại Việt Nam thuộc một số trường hợp Chủ tịch Hội đồng quản trị, thành viên Hội đồng quản trị, chủ sở hữu hoặc thành viên công ty TNHH có giá trị góp vốn dưới 3 tỷ đồng.
Vì vậy, hồ sơ không nên được xây dựng chỉ theo suy nghĩ “có góp vốn thì không cần Work Permit”. Khi chưa đủ điều kiện miễn, cần chuyển sang kiểm tra đúng vị trí, hình thức làm việc và thành phần hồ sơ.
Bạn có thể đối chiếu thêm tại Điều kiện & Đối tượng Work Permit.
Không thể kết luận chỉ dựa trên việc một cá nhân sở hữu công ty mẹ.
Cần phân biệt:
Cá nhân trực tiếp góp vốn vào công ty Việt Nam;
Công ty nước ngoài góp vốn vào công ty Việt Nam, còn cá nhân sở hữu công ty nước ngoài đó.
Hai cấu trúc này không đồng nhất về chủ thể đứng tên phần vốn tại doanh nghiệp Việt Nam.
Ông E sở hữu 100% Công ty X tại nước ngoài. Công ty X sở hữu 100% Công ty Y tại Việt Nam với vốn 10 tỷ đồng. Ông E được bổ nhiệm làm giám đốc Công ty Y.
Trong cấu trúc này:
Chủ sở hữu đứng tên tại Công ty Y là Công ty X;
Ông E sở hữu Công ty X;
Ông E giữ chức danh giám đốc tại Công ty Y.
Không nên lấy 10 tỷ đồng của Công ty X tại Công ty Y để mặc nhiên xác định đây là phần vốn góp trực tiếp của ông E.
Nếu ông E trực tiếp làm việc tại Việt Nam, cần đánh giá tư cách của ông E, hình thức làm việc và căn cứ miễn phù hợp, nếu có.
Ngày 16/09/2026, Báo Điện tử Chính phủ đăng tải trả lời của Bộ Nội vụ về một trường hợp cá nhân sở hữu công ty mẹ tại Hong Kong, có liên quan đến công ty tại Việt Nam và giữ chức danh giám đốc, người đại diện pháp luật.
Trong trả lời này, Bộ Nội vụ viện dẫn điều kiện tại khoản 2, khoản 3 Điều 7 và nghĩa vụ thông báo tại khoản 4 Điều 9 Nghị định 219/2025/NĐ-CP; đồng thời hướng dẫn doanh nghiệp liên hệ cơ quan có thẩm quyền để kiểm tra hồ sơ cụ thể.
Bạn có thể đọc nguồn chính thức tại: Người nước ngoài sở hữu doanh nghiệp có được miễn giấy phép lao động?
Từ việc đối chiếu các điều kiện nêu trên, điểm cần thận trọng là: sở hữu công ty mẹ hoặc giữ chức danh giám đốc tại công ty con chưa đủ để tự kết luận được miễn theo diện góp vốn. Hồ sơ phải làm rõ đúng chủ thể sở hữu phần vốn tại Việt Nam.
Không.
Tên người nước ngoài xuất hiện trên giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp với tư cách người đại diện theo pháp luật không tự động chứng minh người đó thuộc diện miễn.
Một người đại diện theo pháp luật có thể đồng thời là:
Chủ sở hữu trực tiếp của công ty;
Thành viên góp vốn;
Chủ tịch hoặc thành viên Hội đồng quản trị;
Giám đốc được thuê;
Người được tổ chức nước ngoài bổ nhiệm;
Người đại diện theo ủy quyền của chủ sở hữu tổ chức.
Mỗi tư cách dẫn đến một cách kiểm tra khác nhau.
Ví dụ, người nước ngoài được thuê làm giám đốc cho công ty có vốn điều lệ 30 tỷ đồng nhưng không có phần vốn góp không thể áp dụng diện miễn chỉ vì tổng vốn công ty vượt 3 tỷ đồng.
Ngược lại, một người đại diện pháp luật đồng thời là thành viên góp vốn công ty TNHH với phần vốn 4 tỷ đồng có thể có cơ sở áp dụng diện miễn, nếu hồ sơ chứng minh đầy đủ.
Vì vậy, câu hỏi đúng không chỉ là:
“Người này có tên trên giấy đăng ký doanh nghiệp không?”
Mà cần hỏi:
“Người này có tư cách nào, có phần vốn bao nhiêu và căn cứ miễn nào áp dụng cho công việc tại Việt Nam?”
Đối với trường hợp đáp ứng khoản 2 hoặc khoản 3 Điều 7 Nghị định 219/2025/NĐ-CP, khoản 4 Điều 9 quy định không phải làm thủ tục cấp giấy xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động.
Tuy nhiên, người sử dụng lao động vẫn phải thông báo cho cơ quan có thẩm quyền nơi người nước ngoài dự kiến làm việc trước ít nhất 03 ngày làm việc so với ngày dự kiến bắt đầu làm việc tại Việt Nam.
Cần phân biệt rõ:
Thông tin cơ bản của thông báo gồm họ tên, ngày tháng năm sinh, quốc tịch, số hộ chiếu, tên người sử dụng lao động, địa điểm và thời hạn làm việc.
Do đó, không nên hiểu “được miễn” thành “không cần chuẩn bị hoặc lưu bất kỳ hồ sơ nào”. Bạn vẫn cần có tài liệu chứng minh căn cứ miễn và bằng chứng thực hiện nghĩa vụ thông báo.
Bảng trên dùng để phân loại bước đầu, không thay thế việc kiểm tra hồ sơ và công việc thực tế.
Để lựa chọn đúng thủ tục, bạn có thể bắt đầu bằng sáu câu hỏi:
Doanh nghiệp Việt Nam là công ty TNHH hay công ty cổ phần?
Chủ thể đứng tên sở hữu hoặc góp vốn là cá nhân nước ngoài hay tổ chức nước ngoài?
Giá trị phần vốn của cá nhân đang được đánh giá là bao nhiêu?
Người đó giữ chức vụ nào tại doanh nghiệp?
Người đó có trực tiếp thực hiện công việc tại Việt Nam không?
Hồ sơ hiện có chứng minh được tư cách, phần vốn và chức vụ đến mức nào?
Khi sáu thông tin này đã rõ, bước tiếp theo là đối chiếu giấy tờ chứng minh phần vốn, chức vụ và công việc để xác định thủ tục Work Permit hoặc thông báo tương ứng.
Việc kiểm tra cần thực hiện trên một bộ hồ sơ thống nhất, thay vì chỉ xem riêng giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. Bạn có thể tham khảo hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ và giấy tờ Work Permit để hiểu cách đối chiếu tài liệu doanh nghiệp với hồ sơ cá nhân.
Sau khi xác định đúng trường hợp, bước tiếp theo là kiểm tra tài liệu chứng minh. Một người có thể thực tế đã góp vốn và giữ chức vụ quản lý, nhưng nếu giấy tờ không thể hiện đầy đủ hoặc có thông tin mâu thuẫn, việc xác định căn cứ miễn vẫn có thể gặp khó khăn.
Đối với diện miễn theo vốn góp, hồ sơ cần trả lời được ba vấn đề:
Cá nhân nước ngoài có đúng tư cách pháp lý tại doanh nghiệp không?
Giá trị phần vốn góp của cá nhân đó có đáp ứng ngưỡng theo quy định không?
Chức vụ và công việc tại Việt Nam có phù hợp với trường hợp đang áp dụng không?
Danh sách dưới đây là nhóm tài liệu phục vụ kiểm tra và chứng minh, không phải một bộ hồ sơ bắt buộc giống nhau cho mọi trường hợp. Giấy tờ cần sử dụng phụ thuộc loại hình công ty, cách hình thành phần vốn và thông tin đã được ghi nhận trong hồ sơ doanh nghiệp.
Nhóm tài liệu thường cần đối chiếu gồm:
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp hiện hành;
Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, nếu doanh nghiệp hoặc dự án có tài liệu này;
Điều lệ công ty và các bản sửa đổi liên quan;
Danh sách thành viên hoặc sổ đăng ký thành viên đối với công ty TNHH;
Sổ đăng ký cổ đông đối với công ty cổ phần;
Giấy chứng nhận phần vốn góp hoặc tài liệu ghi nhận quyền sở hữu tương ứng;
Hồ sơ thay đổi chủ sở hữu, thành viên hoặc cổ đông, nếu có.
Mục đích là xác định ai đứng tên phần vốn tại công ty Việt Nam.
Nếu hồ sơ ghi nhận một công ty nước ngoài là chủ sở hữu, không nên lấy thông tin của cá nhân sở hữu công ty nước ngoài đó để thay thế tư cách của chủ sở hữu trực tiếp tại Việt Nam.
Tương tự, văn bản cử một người làm đại diện theo ủy quyền cho phần vốn của tổ chức không tự động chứng minh người đó sở hữu phần vốn với tư cách cá nhân.
Tùy cách hình thành phần vốn, những tài liệu có thể cần kiểm tra thêm gồm:
Chứng từ chuyển tiền góp vốn;
Xác nhận ngân hàng hoặc sao kê giao dịch liên quan;
Giấy chứng nhận phần vốn góp;
Tài liệu kế toán ghi nhận vốn đã góp;
Biên bản giao nhận và tài liệu định giá nếu góp vốn bằng tài sản;
Hợp đồng chuyển nhượng phần vốn hoặc cổ phần;
Tài liệu xác nhận hoàn tất giao dịch và cập nhật quyền sở hữu;
Hồ sơ tăng vốn hoặc điều chỉnh cơ cấu vốn.
Các tài liệu này giúp phân biệt:
Vốn dự kiến góp;
Vốn đã đăng ký;
Vốn đã thực hiện;
Phần vốn hiện thuộc sở hữu của cá nhân đang được đánh giá.
Ví dụ, công ty mới đăng ký tăng vốn nhưng cá nhân chưa thực hiện phần góp thêm thì không nên chỉ nhìn vốn điều lệ mới để kết luận người đó đã đủ điều kiện miễn Work Permit.
Nếu giấy chứng nhận phần vốn góp, chứng từ ngân hàng và sổ thành viên ghi những giá trị khác nhau, cần làm rõ trước khi sử dụng làm căn cứ.
Đối với công ty cổ phần, việc chứng minh sở hữu cổ phần chưa đủ để áp dụng khoản 3 Điều 7 Nghị định 219/2025/NĐ-CP.
Bạn còn cần kiểm tra tư cách Chủ tịch hoặc thành viên Hội đồng quản trị thông qua những tài liệu phù hợp, chẳng hạn:
Nghị quyết bầu thành viên Hội đồng quản trị;
Biên bản họp có liên quan;
Nghị quyết hoặc quyết định bầu Chủ tịch Hội đồng quản trị;
Điều lệ công ty;
Tài liệu ghi nhận nhiệm kỳ và thời điểm có hiệu lực;
Văn bản về việc miễn nhiệm, thay thế hoặc thay đổi chức vụ, nếu có.
Một người có phần vốn trên 3 tỷ đồng nhưng đã không còn là thành viên Hội đồng quản trị cần được đánh giá lại, thay vì tiếp tục sử dụng quyết định của nhiệm kỳ cũ.
Thông tin của nhà đầu tư cần thống nhất với hộ chiếu hiện tại.
Các điểm thường phải đối chiếu gồm:
Họ và tên;
Ngày tháng năm sinh;
Quốc tịch;
Số hộ chiếu;
Ngày cấp và thời hạn hộ chiếu;
Thông tin trên hồ sơ góp vốn;
Thông tin trên quyết định bổ nhiệm hoặc tài liệu doanh nghiệp.
Nếu hồ sơ đầu tư sử dụng hộ chiếu cũ, còn thông báo hoặc hồ sơ Work Permit sử dụng hộ chiếu mới, cần có tài liệu nối thông tin giữa hai hộ chiếu.
Không nên tự sửa tên hoặc số hộ chiếu trong bản dịch để tạo sự thống nhất. Cách phù hợp là giữ đúng nội dung tài liệu gốc và giải thích sự thay đổi bằng giấy tờ có căn cứ.
Khoản 4 Điều 9 Nghị định 219/2025/NĐ-CP quy định nghĩa vụ thông báo và các thông tin cơ bản phải thông báo. Không nên biến danh sách tài liệu rà soát nêu trên thành một bộ hồ sơ gửi kèm bắt buộc cho mọi địa phương.
Cần phân biệt hai nhóm:
Bạn nên chuẩn bị và lưu đầy đủ nhóm tài liệu chứng minh, đồng thời kiểm tra hướng dẫn tiếp nhận tại địa phương để xác định tài liệu nào cần gửi kèm.
Một thông báo đã được gửi không tự tạo ra điều kiện miễn nếu người nước ngoài thực tế không đáp ứng tư cách hoặc ngưỡng vốn.
Ngược lại, có đủ tài liệu chứng minh được miễn cũng không thay thế nghĩa vụ thông báo.
Đối với người đáp ứng khoản 2 hoặc khoản 3 Điều 7 Nghị định 219/2025/NĐ-CP, bạn không thực hiện thủ tục xin giấy xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động. Thay vào đó, người sử dụng lao động thực hiện thông báo theo khoản 4 Điều 9.
Có thể rà soát quá trình thực hiện theo các bước sau.
Văn bản và hồ sơ lưu cần xác định rõ người nước ngoài thuộc:
Diện chủ sở hữu hoặc thành viên góp vốn công ty TNHH theo khoản 2 Điều 7; hoặc
Diện Chủ tịch hoặc thành viên Hội đồng quản trị công ty cổ phần theo khoản 3 Điều 7.
Không nên chỉ ghi chung “nhà đầu tư được miễn Work Permit” mà không làm rõ tư cách áp dụng.
Nếu căn cứ miễn là một trường hợp khác, quy trình có thể khác. Bạn cần kiểm tra lại việc phải xin giấy xác nhận hay chỉ thông báo theo đúng trường hợp.
Thông báo được gửi đến cơ quan có thẩm quyền cấp giấy xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động tại nơi người nước ngoài dự kiến làm việc.
Do cơ chế phân cấp tại từng địa phương có thể khác nhau, cần kiểm tra đầu mối hiện hành trước khi gửi.
Không nên mặc nhiên cho rằng:
Cơ quan đăng ký doanh nghiệp là cơ quan nhận thông báo lao động;
Cơ quan cấp giấy chứng nhận đăng ký đầu tư cũng tiếp nhận thông báo này;
Cơ quan xuất nhập cảnh nhận hồ sơ visa sẽ đồng thời xử lý nghĩa vụ về Work Permit.
Đây là các thủ tục có mục đích và thẩm quyền khác nhau.
Các thông tin cơ bản theo khoản 4 Điều 9 gồm:
Họ và tên người nước ngoài;
Ngày tháng năm sinh;
Quốc tịch;
Số hộ chiếu;
Tên người sử dụng lao động;
Địa điểm làm việc;
Thời hạn làm việc.
Để văn bản rõ ràng và thuận tiện khi đối chiếu, có thể thể hiện thêm:
Tư cách chủ sở hữu, thành viên góp vốn hoặc chức vụ trong Hội đồng quản trị;
Căn cứ miễn đang áp dụng;
Thông tin doanh nghiệp;
Ngày dự kiến bắt đầu và kết thúc làm việc;
Người liên hệ;
Danh sách tài liệu gửi kèm, nếu có.
Những thông tin bổ sung này phục vụ giải thích hồ sơ; cần phân biệt với các nội dung cơ bản được pháp luật quy định.
Thông báo phải được thực hiện trước ít nhất 03 ngày làm việc so với ngày người nước ngoài dự kiến bắt đầu làm việc tại Việt Nam.
Đây là thời hạn thông báo trước, không phải thời gian cơ quan nhà nước xử lý một hồ sơ xin cấp phép.
Khi lập kế hoạch, cần tính đến ngày nghỉ hằng tuần, ngày nghỉ lễ và phương thức tiếp nhận. Không nên tính máy móc ba ngày theo lịch nếu trong khoảng đó có ngày không làm việc.
Nếu ngày bắt đầu làm việc thay đổi, bạn cần rà soát việc cập nhật thông báo để hồ sơ phản ánh đúng lịch thực tế.
Tùy phương thức tiếp nhận được địa phương hướng dẫn, bằng chứng có thể gồm:
Phiếu tiếp nhận;
Mã hồ sơ điện tử;
Giấy biên nhận;
Bản thông báo có xác nhận nhận;
Chứng từ bưu chính và thông tin giao nhận;
Phản hồi qua phương thức điện tử chính thức được chấp nhận.
Không nên chỉ lưu bản thông báo đã soạn mà không lưu được bằng chứng gửi hoặc tiếp nhận.
Nếu sử dụng thư điện tử, cần xác định địa phương có chấp nhận phương thức đó hay không. Việc gửi đến một địa chỉ email bất kỳ của cơ quan không đương nhiên chứng minh đã hoàn thành thủ tục.
Bạn có thể đối chiếu quy định thông báo trong trả lời chính thức của Bộ Nội vụ về người nước ngoài sở hữu doanh nghiệp.
Nếu người nước ngoài trực tiếp làm việc tại Việt Nam, chưa đáp ứng diện miễn theo vốn góp và không có căn cứ miễn khác, cần xác định hồ sơ xin giấy phép lao động phù hợp.
Đối với một số trường hợp chủ sở hữu, thành viên công ty TNHH, Chủ tịch hoặc thành viên Hội đồng quản trị có giá trị góp vốn dưới 3 tỷ đồng, điểm e khoản 6 Điều 18 Nghị định 219/2025/NĐ-CP yêu cầu giấy tờ chứng minh là nhà quản lý.
Điểm quan trọng là tư cách góp vốn và vị trí làm việc cần được chứng minh đồng bộ, thay vì chỉ nộp giấy tờ thể hiện đã đầu tư vào doanh nghiệp.
Đối với doanh nghiệp, nhóm tài liệu cần đối chiếu theo Điều 19 gồm điều lệ công ty và giấy tờ chứng minh tư cách nhà quản lý hoặc văn bản bổ nhiệm, điều động phù hợp với vị trí theo Luật Doanh nghiệp.
Khi kiểm tra, cần làm rõ:
Chức vụ đã được hình thành theo căn cứ nào;
Ai có thẩm quyền bổ nhiệm hoặc bầu chức vụ đó;
Thời điểm chức vụ có hiệu lực;
Quyền và nhiệm vụ quản lý;
Cơ cấu tổ chức ghi nhận vị trí này ra sao;
Nội dung có thống nhất với thông tin kê khai trong hồ sơ Work Permit không.
Không nên chỉ dùng danh thiếp hoặc một xác nhận ghi “Manager” để thay thế các tài liệu pháp lý về chức vụ.
Ví dụ, chủ sở hữu công ty TNHH một thành viên đồng thời giữ chức danh Chủ tịch công ty và Giám đốc cần có hồ sơ thể hiện đúng từng tư cách. Nếu người đó chỉ được thuê làm Giám đốc, không nên kê khai như cá nhân sở hữu phần vốn.
Đối với hồ sơ cấp mới thông thường, các nhóm giấy tờ cần kiểm tra theo Điều 18 gồm:
Đây là khung cho hồ sơ cấp mới thông thường. Người đã có Work Permit và phát sinh thay đổi có thể thuộc trường hợp với thành phần hồ sơ riêng; không nên yêu cầu chuẩn bị lại toàn bộ giấy tờ một cách máy móc.
Bạn có thể sử dụng checklist hồ sơ Work Permit để rà soát trước khi nộp.
Đối với giấy khám sức khỏe, việc một cơ sở ở nước ngoài đã cấp giấy không tự động có nghĩa tài liệu được sử dụng trong hồ sơ Work Permit tại Việt Nam.
Cần kiểm tra điều kiện thừa nhận giấy khám sức khỏe nước ngoài, cơ sở cấp và thời hạn sử dụng. Hợp pháp hóa lãnh sự không thay thế điều kiện về việc thừa nhận kết quả khám.
Xem thêm: Giấy khám sức khỏe xin Work Permit: Điều kiện, thời hạn và nơi khám.
Đối với lý lịch tư pháp, giấy phải được cấp không quá 06 tháng tính đến ngày nộp hồ sơ, trừ trường hợp thực hiện liên thông theo quy định. Ngày hợp pháp hóa hoặc ngày dịch thuật không làm bắt đầu lại thời hạn này.
Xem hướng dẫn: Phiếu lý lịch tư pháp xin Work Permit.
Không nên áp dụng thành phần chứng minh của chuyên gia cho mọi hồ sơ nhà quản lý.
Đối với nhà quản lý, trọng tâm là tư cách và vị trí quản lý theo quy định, được thể hiện qua điều lệ, giấy tờ chứng minh hoặc văn bản bổ nhiệm, điều động phù hợp.
Tuy nhiên, điều này không có nghĩa mọi người góp vốn đều tự động đủ điều kiện nhà quản lý. Hồ sơ vẫn phải chứng minh được vị trí thực tế và căn cứ hình thành chức vụ.
Nếu chưa rõ sự khác biệt giữa các nhóm vị trí, bạn có thể xem bốn vị trí Work Permit cho người nước ngoài.
Theo thủ tục cấp giấy phép lao động được công bố trên Cổng Dịch vụ công Quốc gia, hồ sơ được nộp trong khoảng 60 ngày nhưng không ít hơn 10 ngày trước ngày người nước ngoài dự kiến làm việc.
Cần phân biệt hai mốc:
Khoảng thời gian nộp hồ sơ: Từ 60 ngày đến tối thiểu 10 ngày trước ngày dự kiến làm việc.
Thời gian giải quyết trường hợp chấp thuận và cấp giấy phép: 10 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ.
Thời gian giải quyết không bao gồm toàn bộ thời gian xin giấy tờ tại nước ngoài, xác thực, dịch thuật, khám sức khỏe hoặc sửa thông tin.
Vì vậy, nếu ngày bắt đầu làm việc đã được xác định, việc chuẩn bị tài liệu cần bắt đầu sớm hơn cửa sổ nộp hồ sơ.
Đối với cấp mới, Mẫu số 03 kết hợp việc báo cáo giải trình nhu cầu và đề nghị cấp Work Permit. Không nên sử dụng máy móc quy trình cũ, coi đây luôn là hai bước xin riêng trước và sau.
Bạn có thể xem thủ tục chính thức tại Cổng Dịch vụ công Quốc gia – Cấp giấy phép lao động và hướng dẫn thực hiện nộp hồ sơ giấy phép lao động online.
Một số tài liệu có thể được cấp ở nước ngoài, như:
Hồ sơ pháp lý của công ty mẹ;
Quyết định bổ nhiệm hoặc văn bản điều động;
Tài liệu chứng minh quan hệ giữa các công ty;
Phiếu lý lịch tư pháp;
Giấy tờ cá nhân hoặc tài liệu xác nhận thông tin.
Đối với tài liệu nước ngoài thuộc thành phần hồ sơ, cần kiểm tra yêu cầu hợp pháp hóa lãnh sự, căn cứ miễn nếu có, dịch sang tiếng Việt và chứng thực theo quy định áp dụng.
Việc kiểm tra nên đi theo thứ tự:
Tài liệu có đúng nội dung cần chứng minh không?
Chủ thể phát hành và người ký có phù hợp không?
Thông tin có thống nhất với hộ chiếu và hồ sơ doanh nghiệp không?
Cơ chế xác thực nào áp dụng?
Bản giấy hoặc bản điện tử có thể được xác minh không?
Đã hoàn tất yêu cầu dịch thuật và chứng thực chưa?
Một quyết định bổ nhiệm đã được xác thực vẫn có thể không phù hợp nếu người ký không có thẩm quyền bổ nhiệm chức vụ đó. Tương tự, hồ sơ công ty mẹ đã được hợp pháp hóa không tự chứng minh cá nhân là người trực tiếp góp vốn vào công ty Việt Nam.
Xem thêm: Hợp pháp hóa lãnh sự hồ sơ xin giấy phép lao động.
Không nên xem việc đăng ký tăng vốn là thời điểm tự động hoàn tất mọi nghĩa vụ về lao động nước ngoài.
Cần kiểm tra:
Phần vốn của chính cá nhân có tăng lên hay chỉ tổng vốn công ty tăng;
Tư cách chủ sở hữu, thành viên góp vốn hoặc thành viên Hội đồng quản trị;
Việc thực hiện phần vốn tăng thêm;
Thời điểm các tài liệu có hiệu lực;
Công việc người đó đang thực hiện;
Work Permit đang sử dụng;
Nghĩa vụ thông báo khi áp dụng căn cứ miễn mới.
Ví dụ, công ty tăng vốn từ 2 tỷ lên 6 tỷ đồng nhưng phần vốn của ông A vẫn là 2 tỷ đồng thì ông A chưa đáp ứng ngưỡng miễn chỉ từ việc công ty tăng vốn.
Nếu phần vốn của ông A tăng từ 2 tỷ lên 3,5 tỷ đồng, cần đối chiếu việc hoàn tất góp vốn và cập nhật hồ sơ trước khi xác định thời điểm áp dụng diện miễn.
Trong thời gian chuyển đổi, bạn không nên ngừng thực hiện các nghĩa vụ gắn với Work Permit đang có chỉ vì dự kiến sẽ được miễn. Nếu có giấy phép cần thu hồi hoặc nộp lại theo trường hợp cụ thể, việc xử lý phải được xác định riêng với cơ quan có thẩm quyền.
Căn cứ miễn cần được rà soát khi những điều kiện làm cơ sở đã thay đổi.
Ví dụ, bà B là thành viên công ty TNHH với phần vốn 4 tỷ đồng. Sau khi chuyển nhượng một phần, bà B chỉ còn 2 tỷ đồng nhưng vẫn tiếp tục điều hành doanh nghiệp.
Khi đó, không nên tiếp tục dựa vào phần vốn 4 tỷ đồng trước đây để áp dụng diện miễn.
Cần xác định lại:
Thời điểm giao dịch có hiệu lực;
Phần vốn hiện tại;
Công việc tiếp tục thực hiện;
Căn cứ miễn khác, nếu có;
Thủ tục Work Permit cần hoàn thành trước khi tiếp tục làm việc theo điều kiện mới.
Một cổ đông có phần vốn trên 3 tỷ đồng nhưng thôi làm Chủ tịch hoặc thành viên Hội đồng quản trị cần kiểm tra lại khoản 3 Điều 7.
Nếu vẫn làm việc với chức danh Giám đốc hoặc một vị trí chuyên môn, số vốn trên 3 tỷ đồng không tự thay thế điều kiện về chức vụ trong Hội đồng quản trị.
Nếu người đang có Work Permit thay đổi vị trí hoặc hình thức làm việc, hồ sơ cần được xem xét theo trường hợp tương ứng tại Nghị định 219/2025/NĐ-CP.
Không nên mặc nhiên dùng thủ tục cấp lại cho mọi thay đổi, cũng không nên yêu cầu bộ hồ sơ cấp mới thông thường cho tất cả trường hợp.
Xem chi tiết: Người nước ngoài đổi vị trí công việc có phải làm lại giấy phép lao động?.
Trước khi thực hiện thủ tục, bạn có thể đối chiếu bảng sau:
Khi các thông tin này đã thống nhất, việc lựa chọn thủ tục sẽ rõ ràng hơn. Những trường hợp có sở hữu qua công ty mẹ, chức vụ kiêm nhiệm hoặc phần vốn đang thay đổi cần được đối chiếu kỹ trước khi quyết định sử dụng diện miễn hay nộp Work Permit.
Sai sót thường bắt đầu từ việc chỉ nhìn vào một thông tin riêng lẻ: vốn điều lệ của công ty, chức danh Giám đốc, giấy chứng nhận đăng ký đầu tư hoặc thẻ tạm trú đang sử dụng.
Trong khi đó, để xác định đúng thủ tục, cần đối chiếu đồng thời tư cách của cá nhân, phần vốn góp, loại hình doanh nghiệp và công việc thực tế tại Việt Nam.
Một công ty có vốn điều lệ 10 tỷ đồng không đồng nghĩa mọi thành viên nước ngoài của công ty đều đáp ứng ngưỡng vốn để được miễn giấy phép lao động.
Ví dụ, công ty có ba thành viên:
Ông A góp 5 tỷ đồng.
Bà B góp 3 tỷ đồng.
Ông C góp 2 tỷ đồng.
Khi đánh giá từng người, cần kiểm tra phần vốn của chính người đó. Không thể lấy vốn điều lệ 10 tỷ đồng để kết luận ông C cũng được miễn theo diện vốn góp.
Tài liệu rà soát nên thể hiện rõ tên cá nhân, giá trị phần vốn và tình trạng sở hữu tại thời điểm dự kiến làm việc.
Người đại diện theo pháp luật có thể đồng thời là chủ sở hữu, thành viên góp vốn hoặc người được thuê để quản lý doanh nghiệp.
Vì vậy, thông tin “Giám đốc — người đại diện theo pháp luật” trên giấy tờ doanh nghiệp chưa đủ để kết luận người nước ngoài được miễn giấy phép lao động.
Cần kiểm tra thêm:
Người đó có trực tiếp sở hữu phần vốn tại doanh nghiệp Việt Nam không?
Giá trị phần vốn là bao nhiêu?
Doanh nghiệp là công ty trách nhiệm hữu hạn hay công ty cổ phần?
Người đó có tư cách hoặc chức vụ phù hợp với căn cứ miễn đang áp dụng không?
Chức danh điều hành và tư cách góp vốn cần được làm rõ riêng, sau đó mới đối chiếu với nhau.
Một người nước ngoài sở hữu công ty mẹ ở nước ngoài, còn công ty mẹ góp vốn vào doanh nghiệp Việt Nam, là trường hợp cần kiểm tra kỹ.
Trong hồ sơ doanh nghiệp Việt Nam, chủ thể đứng tên phần vốn có thể là tổ chức nước ngoài, thay vì cá nhân đang làm Giám đốc.
Không nên tự chuyển cách hiểu từ “cá nhân sở hữu công ty mẹ” thành “cá nhân trực tiếp góp vốn vào công ty Việt Nam”.
Những tài liệu cần đối chiếu có thể gồm:
Hồ sơ ghi nhận thành viên hoặc cổ đông tại doanh nghiệp Việt Nam.
Giấy tờ pháp lý của công ty mẹ.
Văn bản cử người đại diện phần vốn.
Quyết định bổ nhiệm tại doanh nghiệp Việt Nam.
Tài liệu xác định quan hệ sở hữu giữa các chủ thể.
Đây là tình huống cần đánh giá theo hồ sơ cụ thể, thay vì kết luận chỉ từ sơ đồ tập đoàn hoặc tỷ lệ sở hữu gián tiếp.
Đối với công ty cổ phần, cần kiểm tra cả tư cách Chủ tịch hoặc thành viên Hội đồng quản trị khi áp dụng diện miễn theo khoản 3 Điều 7 Nghị định 219/2025/NĐ-CP.
Một người sở hữu cổ phần trị giá 4 tỷ đồng nhưng chỉ làm Giám đốc kinh doanh, không giữ chức vụ trong Hội đồng quản trị, không nên mặc nhiên sử dụng căn cứ miễn này.
Ngược lại, người có chức vụ trong Hội đồng quản trị nhưng phần vốn chưa đáp ứng ngưỡng quy định cũng cần được đánh giá lại.
Giấy tờ về cổ phần và giấy tờ về chức vụ phải được kiểm tra cùng nhau.
Đối với trường hợp đáp ứng khoản 2 hoặc khoản 3 Điều 7, việc không phải xin giấy phép lao động và không phải làm thủ tục cấp giấy xác nhận không có nghĩa doanh nghiệp được bỏ qua nghĩa vụ thông báo.
Doanh nghiệp cần thực hiện thông báo theo khoản 4 Điều 9 trước ít nhất 03 ngày làm việc.
Một lỗi khác là đã soạn văn bản nhưng không lưu được bằng chứng gửi hoặc tiếp nhận. Vì vậy, hồ sơ quản lý nên có cả bản thông báo và tài liệu chứng minh việc thực hiện theo phương thức được cơ quan tiếp nhận chấp nhận.
Hồ sơ từng chứng minh đủ điều kiện không bảo đảm điều kiện đó sẽ tồn tại mãi.
Khi có chuyển nhượng vốn, thay đổi thành viên, thay đổi chức vụ trong Hội đồng quản trị hoặc điều chỉnh cơ cấu sở hữu, cần cập nhật hồ sơ đánh giá.
Ví dụ, một người từng có phần vốn 4 tỷ đồng nhưng sau chuyển nhượng chỉ còn 2 tỷ đồng không nên tiếp tục sử dụng tài liệu cũ để chứng minh phần vốn hiện tại.
Bạn cũng nên kiểm tra ngày có hiệu lực của giao dịch và quyết định nhân sự, tránh tình trạng giấy tờ lưu trữ phản ánh một thời điểm khác với thực tế làm việc.
Không thể kết luận được miễn giấy phép lao động chỉ từ việc người nước ngoài đã có thị thực hoặc thẻ tạm trú diện đầu tư.
Điều kiện nhập cảnh, cư trú và điều kiện làm việc được xem xét theo những quy định khác nhau.
Khi kiểm tra một trường hợp, cần trả lời riêng hai câu hỏi:
Người nước ngoài có căn cứ nhập cảnh và cư trú phù hợp tại Việt Nam không?
Nếu trực tiếp làm việc, người đó cần giấy phép lao động hay đáp ứng trường hợp miễn nào?
Các nhóm giấy tờ này cần thống nhất với nhau, nhưng một giấy tờ không tự thay thế toàn bộ những yêu cầu còn lại.
Ví dụ, người nước ngoài có thẻ tạm trú diện đầu tư nhưng làm Giám đốc tại doanh nghiệp Việt Nam vẫn cần được kiểm tra về căn cứ làm việc. Không nên dừng việc rà soát chỉ vì người đó được phép cư trú dài hạn.
Các nhóm giấy tờ này cần thống nhất với nhau, nhưng một giấy tờ không tự thay thế toàn bộ những yêu cầu còn lại.
Ví dụ, người nước ngoài có thẻ tạm trú diện đầu tư nhưng làm Giám đốc tại doanh nghiệp Việt Nam vẫn cần được kiểm tra về căn cứ làm việc. Không nên dừng việc rà soát chỉ vì người đó được phép cư trú dài hạn.
Pháp luật về xuất nhập cảnh có quy định liên quan đến nhà đầu tư nước ngoài và người đại diện cho tổ chức nước ngoài đầu tư tại Việt Nam.
Tuy nhiên, khi đánh giá miễn giấy phép lao động theo vốn góp, cần đối chiếu đúng tư cách được quy định tại Nghị định 219/2025/NĐ-CP.
Đây là lý do một người có hồ sơ cư trú theo diện đầu tư vẫn cần kiểm tra riêng:
Ai đứng tên phần vốn tại doanh nghiệp Việt Nam?
Cá nhân là người trực tiếp góp vốn hay người đại diện cho tổ chức?
Chức vụ và công việc thực tế của cá nhân là gì?
Có căn cứ miễn khác phù hợp không?
Không nên suy luận rằng việc được xét theo diện đầu tư trong hồ sơ cư trú đồng nghĩa đã đáp ứng diện miễn theo vốn góp trong hồ sơ lao động.
Không.
Việc được miễn giấy phép lao động không tự tạo ra kết quả cấp thẻ tạm trú. Người nước ngoài vẫn cần được đánh giá theo diện cư trú phù hợp và chuẩn bị hồ sơ tương ứng.
Trước khi lập kế hoạch ở lại Việt Nam, bạn nên kiểm tra đồng thời hộ chiếu, thị thực hiện tại, giấy tờ đầu tư, căn cứ làm việc và thông tin của đơn vị bảo lãnh.
Cách kiểm tra đồng bộ giúp tránh tình trạng đã xử lý xong nghĩa vụ về lao động nhưng thời hạn cư trú lại sắp hết.
Không nên mặc nhiên áp dụng căn cứ miễn tại Công ty A cho công việc tại Công ty B.
Cần xác định quan hệ làm việc tại từng doanh nghiệp và kiểm tra người nước ngoài có đáp ứng điều kiện miễn đối với quan hệ đó hay không.
Ví dụ, ông A trực tiếp góp 4 tỷ đồng vào Công ty TNHH X và đã được rà soát theo diện miễn tại công ty này.
Sau đó, ông A được bố trí điều hành Công ty Y, một công ty khác trong cùng tập đoàn.
Trước khi bắt đầu công việc tại Công ty Y, cần làm rõ:
Công ty Y có phải pháp nhân độc lập không?
Ông A có phần vốn tại Công ty Y không?
Ông A giữ chức vụ gì tại đây?
Ai giao việc, quản lý và sử dụng kết quả công việc?
Có hợp đồng, quyết định bổ nhiệm hoặc văn bản điều động nào?
Có căn cứ miễn phù hợp cho công việc tại Công ty Y không?
Nếu chỉ có phần vốn và hồ sơ thông báo tại Công ty X, chưa nên kết luận công việc tại Công ty Y đã được xử lý đầy đủ.
Ví dụ, một cá nhân góp:
1 tỷ đồng vào Công ty A.
1 tỷ đồng vào Công ty B.
1,5 tỷ đồng vào Công ty C.
Tổng số tiền đầu tư là 3,5 tỷ đồng. Tuy nhiên, không nên cộng các khoản đầu tư ở những doanh nghiệp khác nhau rồi dùng tổng này làm căn cứ miễn tại từng công ty.
Cần kiểm tra phần vốn, tư cách và quan hệ làm việc ở từng doanh nghiệp.
Đây cũng là điểm nên làm rõ khi nhà đầu tư đồng thời giữ nhiều chức vụ hoặc tham gia điều hành nhiều công ty.
Đối với người đang sử dụng giấy phép lao động, việc chuyển sang người sử dụng lao động khác cần được xem xét theo quy định tương ứng.
Điều 20 Nghị định 219/2025/NĐ-CP có quy định riêng đối với một số trường hợp đã được cấp giấy phép lao động. Vì vậy, không nên tự sử dụng giấy phép của Công ty A cho công việc tại Công ty B, cũng không nên yêu cầu lại toàn bộ hồ sơ cấp mới thông thường trước khi xác định đúng trường hợp.
Bạn có thể đối chiếu thêm tại nhóm tình huống trong quá trình sử dụng giấy phép lao động.
Cần phân biệt việc làm ở nhiều địa điểm của cùng doanh nghiệp với việc làm cho những doanh nghiệp khác nhau.
Ví dụ:
Một nhà đầu tư điều hành trụ sở tại Hà Nội và cơ sở của cùng công ty tại Bắc Ninh.
Một nhà đầu tư điều hành Công ty A tại Hà Nội và Công ty B tại Thành phố Hồ Chí Minh.
Hai tình huống này cần được đánh giá khác nhau về người sử dụng lao động, tư cách tại doanh nghiệp và nghĩa vụ thông báo.
Đối với nhà đầu tư thuộc trường hợp không phải xin giấy xác nhận, cần kiểm tra nghĩa vụ tại khoản 4 Điều 9, địa điểm làm việc thực tế và cơ quan tiếp nhận có thẩm quyền.
Không nên tự áp dụng toàn bộ quy trình dành cho người đã có giấy phép lao động sang người được miễn theo vốn góp.
Trước khi bố trí làm việc ở địa phương khác, hồ sơ nên làm rõ:
Địa chỉ làm việc.
Thời gian bắt đầu và kết thúc.
Doanh nghiệp sử dụng người nước ngoài.
Quan hệ pháp lý của cơ sở hoặc đơn vị tại địa điểm mới.
Căn cứ miễn hoặc giấy phép đang sử dụng.
Nội dung đã thông báo và nội dung cần cập nhật.
Các ví dụ dưới đây giúp nhận diện điểm cần kiểm tra. Khi thực hiện thủ tục, vẫn cần đối chiếu giấy tờ cụ thể của cá nhân và doanh nghiệp.
Ông A là thành viên Công ty TNHH X, có phần vốn 2 tỷ đồng và trực tiếp điều hành công ty.
Điểm cần kiểm tra là ông A chưa đáp ứng ngưỡng vốn của diện miễn theo khoản 2 Điều 7. Quyết định bổ nhiệm Giám đốc không làm phần vốn 2 tỷ đồng trở thành đủ điều kiện.
Nếu không có căn cứ miễn khác, cần đánh giá thủ tục cấp giấy phép lao động và tài liệu chứng minh vị trí phù hợp.
Để chuẩn bị hồ sơ, có thể tham khảo hướng dẫn về bốn vị trí công việc của người lao động nước ngoài.
Công ty nước ngoài góp 10 tỷ đồng vào Công ty TNHH Y tại Việt Nam. Ông B là người đại diện phần vốn và được bổ nhiệm làm Giám đốc.
Trong trường hợp này, cần kiểm tra chủ thể đứng tên phần vốn. Không nên lấy khoản đầu tư 10 tỷ đồng của tổ chức để kết luận ông B trực tiếp có phần vốn đó.
Hồ sơ về người đại diện phần vốn và hồ sơ bổ nhiệm giúp làm rõ tư cách của ông B, nhưng kết luận về thủ tục lao động phải được đánh giá riêng.
Bà C từng có phần vốn 4 tỷ đồng tại công ty. Sau giao dịch chuyển nhượng, phần vốn còn lại là 2 tỷ đồng, còn công việc điều hành không thay đổi.
Doanh nghiệp nên rà soát trước thời điểm thay đổi:
Ngày giao dịch có hiệu lực.
Phần vốn còn lại.
Căn cứ làm việc sau giao dịch.
Thủ tục cần chuẩn bị.
Hồ sơ cư trú có bị ảnh hưởng hay không.
Việc lên kế hoạch sớm giúp tránh khoảng thời gian người nước ngoài tiếp tục làm việc trong khi hồ sơ vẫn dựa trên điều kiện cũ.
Ông D đang làm việc theo giấy phép lao động. Sau đó, ông tăng phần vốn tại công ty và muốn chuyển sang áp dụng diện miễn.
Doanh nghiệp nên lập một hồ sơ chuyển đổi rõ ràng, gồm tài liệu về vốn, tư cách, thời điểm áp dụng và nghĩa vụ thông báo.
Giấy phép đang có cũng cần được kiểm tra cách xử lý phù hợp với trường hợp thực tế. Không nên tự bỏ giấy phép hoặc coi ngày đăng ký tăng vốn là ngày mọi thủ tục chuyển đổi đã hoàn tất.
Có thể đáp ứng ngưỡng vì quy định sử dụng mức từ 3 tỷ đồng trở lên.
Tuy nhiên, vẫn phải kiểm tra tư cách và loại hình doanh nghiệp. Việc đạt ngưỡng vốn là một điều kiện trong quá trình đánh giá.
Chưa thể kết luận chỉ từ giá trị vốn.
Người đó có thể không đáp ứng diện miễn theo vốn góp nhưng thuộc một căn cứ miễn khác. Cũng cần xác định người đó có trực tiếp làm việc tại Việt Nam hay chỉ tham gia đầu tư.
Nếu có làm việc và không có căn cứ miễn phù hợp, mới xác định thủ tục giấy phép lao động tương ứng.
Cần làm rõ hoạt động thực tế.
Việc sở hữu phần vốn và việc trực tiếp thực hiện công việc quản lý, điều hành hoặc chuyên môn là những vấn đề cần đánh giá riêng.
Nếu cá nhân bắt đầu thường xuyên điều hành doanh nghiệp tại Việt Nam, nên rà soát lại căn cứ làm việc thay vì tiếp tục dựa trên nhận định ban đầu rằng người đó chỉ đầu tư.
Không nên dùng việc có hoặc không nhận lương làm căn cứ duy nhất.
Cần kiểm tra tư cách pháp lý, công việc thực tế và điều kiện miễn. Một người không nhận lương nhưng trực tiếp điều hành doanh nghiệp vẫn cần được đánh giá về nghĩa vụ liên quan đến lao động nước ngoài.
Nếu thuộc trường hợp không phải thực hiện thủ tục cấp giấy xác nhận theo khoản 4 Điều 9, nên chuẩn bị đúng căn cứ miễn và thực hiện nghĩa vụ thông báo.
Không nên tự coi việc xin thêm giấy xác nhận là bước bắt buộc.
Nếu một bên thứ ba yêu cầu tài liệu chứng minh, bạn nên làm rõ họ cần chứng minh nội dung gì và cung cấp hồ sơ phù hợp: tư cách, phần vốn, chức vụ hoặc bằng chứng thông báo.
Không nên hiểu như vậy.
Thông báo là việc thực hiện nghĩa vụ theo quy định. Doanh nghiệp vẫn cần bảo đảm căn cứ miễn có thật và hồ sơ chứng minh phản ánh đúng tình trạng của cá nhân.
Việc có bằng chứng gửi thông báo không thay thế tài liệu chứng minh phần vốn hoặc chức vụ.
Không nên tự áp dụng toàn bộ bộ hồ sơ xin cấp giấy phép lao động hoặc xin giấy xác nhận vào thủ tục thông báo.
Cần xác định đúng thủ tục và mục đích sử dụng từng tài liệu. Nếu người đó phải chuyển sang xin giấy phép lao động, thành phần hồ sơ sẽ được kiểm tra theo trường hợp tương ứng.
Bạn có thể xem bảng kiểm tra hồ sơ xin giấy phép lao động khi đã xác định cần thực hiện thủ tục cấp phép.
Việc đổi hộ chiếu không tự làm người đang được miễn theo vốn góp chuyển thành người phải xin giấy phép lao động.
Tuy nhiên, cần cập nhật hồ sơ cá nhân, đối chiếu thông tin đã thông báo và kiểm tra nghĩa vụ liên quan đến giấy tờ cư trú.
Nên giữ tài liệu nối hộ chiếu cũ và mới nếu hồ sơ doanh nghiệp vẫn ghi số hộ chiếu trước đây.
Thông báo sau không đáp ứng yêu cầu thông báo trước theo khoản 4 Điều 9.
Nếu đã phát sinh tình trạng này, doanh nghiệp nên liên hệ cơ quan có thẩm quyền để được hướng dẫn khắc phục, cung cấp thông tin trung thực và lưu hồ sơ xử lý.
Không nên lùi ngày ký hoặc sửa ngày bắt đầu làm việc để tạo ra một lịch trình không đúng thực tế.
Nếu vẫn sử dụng giấy phép lao động, cần kiểm tra quy định về thay đổi vị trí công việc hoặc hình thức làm việc.
Nếu đồng thời phát sinh điều kiện miễn theo vốn góp, cần xác định rõ có chuyển sang căn cứ miễn hay tiếp tục thực hiện thủ tục giấy phép lao động.
Bạn có thể tham khảo Người nước ngoài đổi vị trí công việc có phải làm lại giấy phép lao động?.
Nhà đầu tư nước ngoài có phải xin giấy phép lao động tại Việt Nam hay không cần được xác định từ tư cách cá nhân, phần vốn, loại hình doanh nghiệp và công việc thực tế.
Không nên kết luận chỉ từ tổng vốn điều lệ, chức danh Giám đốc, quan hệ sở hữu công ty mẹ hoặc thẻ tạm trú diện đầu tư.
Khi đã xác định thuộc diện miễn theo vốn góp, doanh nghiệp vẫn cần thực hiện đúng nghĩa vụ thông báo, lưu tài liệu chứng minh và rà soát lại khi có biến động về vốn, chức vụ hoặc nơi làm việc.
Đối với người chưa đáp ứng diện miễn này, cần kiểm tra căn cứ miễn khác trước khi lựa chọn thủ tục cấp giấy phép lao động.
Chuẩn bị hồ sơ đồng bộ ngay từ đầu giúp nhà đầu tư chủ động thời điểm làm việc, hạn chế việc phải sửa lại giấy tờ và tránh xử lý thủ tục dựa trên một tư cách chưa được chứng minh đầy đủ.
Nếu bạn chưa xác định trường hợp của mình cần xin giấy phép lao động, xin giấy xác nhận theo diện khác hay chỉ thực hiện thông báo, có thể gửi FIWOLaw những thông tin đang có:
Trang thông tin hộ chiếu.
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.
Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, nếu có.
Tài liệu ghi nhận thành viên, cổ đông và phần vốn.
Tài liệu thực hiện góp vốn hoặc nhận chuyển nhượng.
Quyết định bổ nhiệm, văn bản cử người đại diện hoặc tài liệu về chức vụ.
Giấy phép lao động, giấy xác nhận hoặc thông báo đã thực hiện, nếu có.
Thị thực hoặc thẻ tạm trú hiện tại.
Địa điểm, công việc và ngày dự kiến bắt đầu làm việc.
Từ hồ sơ cụ thể, FIWOLaw hỗ trợ đối chiếu căn cứ miễn, xác định thủ tục phù hợp và rà soát sự thống nhất giữa giấy tờ doanh nghiệp, hồ sơ cá nhân và thông tin cư trú.
Những trường hợp sở hữu qua công ty mẹ, kiêm nhiệm tại nhiều doanh nghiệp hoặc đang thay đổi phần vốn sẽ được kiểm tra theo từng quan hệ pháp lý.
Phạm vi công việc và chi phí hỗ trợ, nếu phát sinh, được thông báo rõ trước khi thực hiện.
Xem thêm Dịch vụ làm giấy phép lao động cho người nước ngoài tại Việt Nam.
Hotline/Zalo: 0392.906.316
Email: fiwolawvietnam@gmail.com